冬瓜

dōng guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wax gourd (Cucurbitaceae, Benincasa hispida)
  2. 2. white gourd
  3. 3. white hairy melon
  4. 4. Chinese squash

Từ cấu thành 冬瓜