冰封

bīng fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to freeze over
  2. 2. to ice over
  3. 3. icebound
  4. 4. to shelve (a proposal etc)

Từ cấu thành 冰封