Bỏ qua đến nội dung

冰棍儿

bīng gùnr
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẹo que
  2. 2. kẹo kem
  3. 3. kẹo đá

Usage notes

Common mistakes

Common error: 冰棍儿 is northern colloquial, primarily used in Beijing and surrounding areas. In southern China, use 雪糕, 棒冰, or 冰棒 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
夏天我喜欢吃 冰棍儿
In summer, I like to eat popsicles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.