Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冰水

bīng shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. iced water

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冰水 ,麻煩你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3742403)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 冰水