冰箱
bīng xiāng
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tủ lạnh
- 2. tủ đông
Câu ví dụ
Hiển thị 3冰箱 開著。
冰箱 髒了。
小 冰箱 很乱。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.