冰糕

bīng gāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ice-cream
  2. 2. popsicle
  3. 3. ice-lolly
  4. 4. sorbet

Từ cấu thành 冰糕