糕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bánh ngọt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 糕
tệ
bánh kem
bánh phô mai
kem
bánh ngọt Tân Cương truyền thống làm từ quả óc chó
bánh sinh nhật
bánh nướng xốp nhỏ
mứt táo gai, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả táo gai Trung Quốc
bánh gạo nếp hấp ngọt, thường ăn trong dịp Tết
bánh baumkuchen
bánh pudding kiều mạch (món ăn vặt gồm mì kiều mạch với nước sốt)
bánh gối
bánh tart trái cây
bánh gạo nếp chiên
bánh ngô
bánh bơ
bánh gạo ống tre, món ăn Đài Loan gồm gạo nếp hấp trong ống tre, ăn kèm nước sốt và đồ trang trí
bánh ngọt
bánh ngọt
bánh gạo nếp
bánh phô mai
bánh hấp
bánh Sacher, bánh sô-cô-la kiểu Viên
bánh củ cải chiên (một loại dim sum, thường gọi là 'turnip cake')
váy bánh kem
bánh bông lan (bánh hấp nhẹ làm từ bột mì hoặc bột gạo)
bánh phô mai
bánh phô mai
bánh ga tô thiết kế theo yêu cầu (ví dụ bánh có hình dạng như cây đàn ghi ta, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
bánh bơ nặng
kem que
(tiếng Quảng Đông ảnh hưởng tiếng phổ thông) (thông tục) cọc tiêu giao thông
một loại bánh
bánh bông lan kiểu Quảng Đông, còn gọi là bánh mã lạt cao
bánh xốp
giày đế cao
bánh gato rừng đen