Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. băng giá
- 2. băng đá
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“下”搭配:下冰雹。不能说“落冰雹”。
Common mistakes
不可混淆“冰雹”与“冰暴”;“冰暴”指 freezing rain,非固态冰球。
Câu ví dụ
Hiển thị 2昨天下了一场 冰雹 。
It hailed yesterday.
下 冰雹 了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.