Bỏ qua đến nội dung

冰雹

bīng báo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. băng giá
  2. 2. băng đá

Usage notes

Collocations

常与动词“下”搭配:下冰雹。不能说“落冰雹”。

Common mistakes

不可混淆“冰雹”与“冰暴”;“冰暴”指 freezing rain,非固态冰球。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
昨天下了一场 冰雹
It hailed yesterday.
冰雹 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9992079)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冰雹