Bỏ qua đến nội dung

冲击

chōng jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tấn công
  2. 2. va đập
  3. 3. sóng đập

Usage notes

Collocations

冲击 is often used with 造成 or 受到 to express causing or suffering an impact, as in 造成冲击 (cause an impact) or 受到冲击 (be impacted).

Common mistakes

Do not confuse 冲击 (to pound against) with 冲洗 (to rinse). The former implies a strong force, while the latter is about washing.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
海浪 冲击 着岩石。
The waves are pounding against the rocks.
这种颜色给人强烈的视觉 冲击
This color gives a strong visual impact.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.