Bỏ qua đến nội dung

冲洗

chōng xǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tẩy rửa
  2. 2. rửa
  3. 3. phát triển (phim ảnh)

Usage notes

Collocations

冲洗 is typically used with concrete objects that can be rinsed, such as dishes, vehicles, or photographs; it's not used for abstract things.

Common mistakes

冲洗 can mean 'to develop (film)', but it does not mean 'to develop' in a general sense like 'develop a skill'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冲洗 这些照片。
Please develop these photos.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.