Bỏ qua đến nội dung

决议

jué yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyết nghị

Usage notes

Collocations

决议常与动词“通过”“做出”“达成”搭配,如“通过一项决议”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大会通过了一项重要 决议
The conference passed an important resolution.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.