Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết nghị
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
决议常与动词“通过”“做出”“达成”搭配,如“通过一项决议”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大会通过了一项重要 决议 。
The conference passed an important resolution.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.