冷冷清清
lěng lěng qīng qīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vắng vẻ, tiêu điều, hiu quạnh
- 2. vắng vẻ
- 3. tiêu điều