冷冷清清

lěng lěng qīng qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deserted
  2. 2. desolate
  3. 3. unfrequented
  4. 4. lonely
  5. 5. in quiet isolation