Bỏ qua đến nội dung

冷冷清清

lěng lěng qīng qīng
#74557

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deserted
  2. 2. desolate
  3. 3. unfrequented
  4. 4. lonely
  5. 5. in quiet isolation