Bỏ qua đến nội dung

冷气

lěngqì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. air conditioning
  2. 2. cold air

Usage notes

Formality

冷气 is common in Taiwan and southern China, while 空调 is standard in Mainland China.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 冷气 打开。
Please turn on the air conditioning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冷气