Bỏ qua đến nội dung

冷笑

lěng xiào

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cười lạnh
  2. 2. cười mỉa mai
  3. 3. cười khinh bỉ