Bỏ qua đến nội dung

冷落

lěng luò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạnh lẽo
  2. 2. vắng vẻ
  3. 3. bỏ bê

Usage notes

Collocations

When describing a place as desolate, 冷落 is often used in set phrases like 门庭冷落 (a once-busy place now deserted).

Common mistakes

As a verb, 冷落 takes a person as object (冷落某人), not a thing. Do not say 冷落某事.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他觉得被朋友 冷落 了。
He felt snubbed by his friends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.