Bỏ qua đến nội dung

冷门

lěng mén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lĩnh vực ít người quan tâm
  2. 2. ngành nghề ít người biết đến
  3. 3. ngành nghề ít người theo đuổi

Usage notes

Collocations

Often used as 冷门专业 (unpopular major), 冷门学科 (neglected field), or 爆冷门 (to produce a dark horse winner).

Cultural notes

In competition contexts, 爆冷门 describes an unexpected victory by a complete unknown, similar to 'dark horse' in English.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他学了一个很 冷门 的专业。
He studied a very unpopular major.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冷门