冷静
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lạnh lùng
- 2. lạnh nhạt
- 3. đình đám
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与'保持'搭配,如'保持冷静';形容地方时多用于书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 4遇到紧急情况时,你要保持 冷静 。
请 冷静 !
要 冷静 。
冷静 点。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.