Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冻土

dòng tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frozen earth
  2. 2. permafrost
  3. 3. tundra

Từ cấu thành 冻土