冻死

dòng sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to freeze to death
  2. 2. to die off in winter

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冻死 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10926493)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.