Bỏ qua đến nội dung

冻结

dòng jié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng băng
  2. 2. đóng băng tài sản
  3. 3. đóng băng giá cả

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常用于搭配“资产”、“账户”、“资金”,表示法律或行政限制。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
银行 冻结 了他的账户。
The bank froze his account.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.