冻结
dòng jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng băng
- 2. đóng băng tài sản
- 3. đóng băng giá cả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于搭配“资产”、“账户”、“资金”,表示法律或行政限制。
Câu ví dụ
Hiển thị 1银行 冻结 了他的账户。
The bank froze his account.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.