冼星海
xiǎn xīng hǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Xian Xinghai (1905-1945), violinist and composer, known for patriotic wartime pieces, including Yellow River Oratorio 黃河大合唱|黄河大合唱[huáng hé dà hé chàng]