Bỏ qua đến nội dung

xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngôi sao
  2. 2. thiên thể
  3. 3. vệ tinh
  4. 4. một lượng nhỏ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有兩個衛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3739095)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 星

五星级
wǔ xīng jí

năm sao

外星人
wài xīng rén

người ngoài hành tinh

巨星
jù xīng

ngôi sao khổng lồ

影星
yǐng xīng

ngôi sao điện ảnh

明星
míng xīng

ngôi sao

星座
xīng zuò

cung hoàng đạo

星星
xīng xing

sao

星期
xīng qī

tuần

星期天
xīng qī tiān

Chủ nhật

星期日
xīng qī rì

Chủ nhật

歌星
gē xīng

ca sĩ nổi tiếng

球星
qiú xīng

ngôi sao thể thao

卫星
wèi xīng

vệ tinh

零星
líng xīng

rải rác

一星半点
yī xīng bàn diǎn

một chút xíu

七星瓢虫
qī xīng piáo chóng

bọ rùa bảy chấm

七姊妹星团
qī zǐ mèi xīng tuán

Tua Rua

七星区
qī xīng qū

quận Thất Tinh, thành phố Quế Lâm, Quảng Tây

七星
qī xīng

quận Thất Tinh, thành phố Quế Lâm, Quảng Tây

三合星
sān hé xīng

hệ sao ba

三星堆
sān xīng duī

di chỉ khảo cổ Tam Tinh Đôi (Sanxingdui) gần Thành Đô (Tứ Xuyên), nổi tiếng với các hiện vật đồ đồng đặc sắc từ thế kỷ 11-12 TCN

三星集团
sān xīng jí tuán

Tập đoàn Samsung

三星
sān xīng

Samsung

三星乡
sān xīng xiāng

hương Tam Tinh

三叶星云
sān yè xīng yún

Tinh vân Ba Lá

上个星期
shàng gè xīng qī

tuần trước

上星剧
shàng xīng jù

phim truyền hình vệ tinh

上星期
shàng xīng qī

tuần trước

上星
shàng xīng

phát sóng qua vệ tinh

下个星期
xià gè xīng qī

tuần sau

下星期
xià xīng qī

tuần sau

中子星
zhōng zǐ xīng

sao neutron

主序星
zhǔ xù xīng

sao dãy chính

五星
wǔ xīng

ngũ tinh

五星红旗
wǔ xīng hóng qí

cờ đỏ sao vàng năm cánh

五角星
wǔ jiǎo xīng

ngôi sao năm cánh

亮星
liàng xīng

sao sáng

亮星云
liàng xīng yún

tinh vân phát xạ

人造卫星
rén zào wèi xīng

vệ tinh nhân tạo

仙女座大星云
xiān nǚ zuò dà xīng yún

Tiên Nữ tọa đại tinh vân

仙女座星系
xiān nǚ zuò xīng xì

thiên hà Tiên Nữ

仙女星座
xiān nǚ xīng zuò

Tiên Nữ Tinh Tọa

仙女星系
xiān nǚ xīng xì

thiên hà Tiên Nữ

伴星
bàn xīng

sao đồng hành

侃星
kǎn xīng

người lắm mồm

值星
zhí xīng

trực tuần

全球卫星导航系统
quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu

两弹一星
liǎng dàn yī xīng

hai quả bom một vệ tinh

两星期
liǎng xīng qī

hai tuần

六角星
liù jiǎo xīng

sao sáu cánh

冥王星
míng wáng xīng

Sao Diêm Vương

冼星海
xiǎn xīng hǎi

Xian Xinghai (1905-1945), nghệ sĩ vĩ cầm và nhà soạn nhạc, nổi tiếng với các tác phẩm yêu nước thời chiến, bao gồm Hợp xướng Sông Hoàng Hà

分星掰两
fēn xīng bāi liǎng

tỉ mỉ, rõ ràng và chi tiết

列克星顿
liè kè xīng dùn

Lexington, Massachusetts

列星
liè xīng

sự sắp xếp các vì sao (trong chiêm tinh học)

克星
kè xīng

khắc tinh

北斗七星
běi dǒu qī xīng

Bắc Đẩu thất tinh

北斗星
běi dǒu xīng

sao Bắc Đẩu

北斗卫星导航系统
běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu

北极星
běi jí xīng

sao Bắc Cực

十二星座
shí èr xīng zuò

mười hai cung hoàng đạo

占星
zhān xīng

chiêm tinh

占星学
zhān xīng xué

chiêm tinh học

占星家
zhān xīng jiā

nhà chiêm tinh

占星师
zhān xīng shī

nhà chiêm tinh

占星术
zhān xīng shù

chiêm tinh học

卡乐星
kǎ lè xīng

Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)

反射星云
fǎn shè xīng yún

tinh vân phản xạ

周星驰
zhōu xīng chí

Châu Tinh Trì

哈雷彗星
hā léi huì xīng

sao chổi Halley

唾沫星子
tuò mò xīng zi

nước bọt bắn ra

启明星
qǐ míng xīng

sao Mai

丧门星
sàng mén xīng

sao chổi

喵星人
miāo xīng rén

mèo (tiếng lóng Internet)

土星
tǔ xīng

Sao Thổ

寿星
shòu xīng

thần thọ

外星
wài xīng

người ngoài hành tinh

多星
duō xīng

nhiều sao

大星芹
dà xīng qín

cây đại tinh cần (Astrantia major)

大步流星
dà bù liú xīng

sải bước dài

大角星
dà jiǎo xīng

Arcturus (ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Mục Phu)

天星码头
tiān xīng mǎ tóu

Bến phà Star Ferry, Hồng Kông

天枢星
tiān shū xīng

sao Thiên Khu trong chòm Đại Hùng

天煞孤星
tiān shà gū xīng

tai họa cho sự tồn tại của người khác

天狼星
tiān láng xīng

Sao Thiên Lang, một ngôi sao đôi trong chòm sao Đại Khuyển

天王星
tiān wáng xīng

Sao Thiên Vương

天琴星座
tiān qín xīng zuò

chòm sao Thiên Cầm, chứa sao Chức Nữ (Vega)

天罡星
tiān gāng xīng

sao Thiên Cang (chòm sao Bắc Đẩu)

太白星
tài bái xīng

sao Kim

奎星
kuí xīng

sao Khuê, sao Bắc Đẩu, một trong 28 chòm sao

女星
nǚ xīng

ngôi sao nữ

威斯康星
wēi sī kāng xīng

Wisconsin, tiểu bang Hoa Kỳ

威斯康星州
wēi sī kāng xīng zhōu

Wisconsin, tiểu bang Hoa Kỳ

娄星
lóu xīng

quận Lâu Tinh, thuộc thành phố Lâu Để, tỉnh Hồ Nam

娄星区
lóu xīng qū

quận Lâu Tinh, thuộc thành phố Lâu Để, Hồ Nam

婚神星
hūn shén xīng

Juno, một tiểu hành tinh

孛星
bèi xīng

sao chổi (từ cổ)

安吉星
ān jí xīng

OnStar, hệ thống liên lạc cho xe cơ giới có nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v.

定盘星
dìng pán xīng

điểm chỉ số không trên cân đồng hồ

寥若晨星
liáo ruò chén xīng

hiếm như sao buổi sớm (thành ngữ)

小寿星
xiǎo shòu xīng

đứa trẻ được tổ chức sinh nhật

小星头啄木鸟
xiǎo xīng tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lùn Nhật Bản (Dendrocopos kizuki)

小行星
xiǎo xíng xīng

tiểu hành tinh

小行星带
xiǎo xíng xīng dài

vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc

彗星
huì xīng

sao chổi

徐星
xú xīng

Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc

微星
wēi xīng

Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan

快步流星
kuài bù liú xīng

đi nhanh

急如星火
jí rú xīng huǒ

khẩn cấp như sao băng (thành ngữ); cần hành động ngay lập tức

急于星火
jí yú xīng huǒ

xem 急如星火

恒星
héng xīng

ngôi sao cố định

恒星年
héng xīng nián

năm sao (thiên văn học)

恒星系
héng xīng xì

hệ sao

恒星际
héng xīng jì

giữa các vì sao

惑星
huò xīng

hành tinh

戴月披星
dài yuè pī xīng

xem 披星戴月

扁担星
biǎn dan xīng

Sao Altair và hai ngôi sao lân cận

披星戴月
pī xīng dài yuè

đi làm việc hoặc đi lại suốt ngày đêm

扫帚星
sào zhou xīng

sao chổi

扫把星
sào bǎ xīng

người mang lại điều xui xẻo

放卫星
fàng wèi xīng

phóng vệ tinh

救星
jiù xīng

vị cứu tinh; người giải cứu; người giải phóng; hiệp sĩ áo giáp sáng chói

文曲星
wén qǔ xīng

chòm sao cai quản việc học hành và thi cử; (nghĩa bóng) thiên tài văn chương nổi tiếng

斗转星移
dǒu zhuǎn xīng yí

sao Bắc Đẩu xoay chuyển, các vì sao di chuyển (nghĩa đen)

新星
xīn xīng

sao mới (thiên văn học)

旋涡星系
xuán wō xīng xì

thiên hà xoắn ốc

旋涡星云
xuán wō xīng yún

tinh vân xoắn ốc

日月五星
rì yuè wǔ xīng

mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh có thể nhìn thấy

星二代
xīng èr dài

con cái của người nổi tiếng

星光
xīng guāng

ánh sao

星冰乐
xīng bīng lè

Frappuccino

星名
xīng míng

tên ngôi sao

星命家
xīng mìng jiā

nhà chiêm tinh (đặc biệt là Đạo giáo)

星图
xīng tú

bản đồ sao

星团
xīng tuán

cụm sao

星型网
xīng xíng wǎng

mạng hình sao

星子
xīng zǐ

huyện Tinh Tử ở Cửu Giang, Giang Tây

星子县
xīng zǐ xiàn

huyện Tinh Tử ở Cửu Giang, Giang Tây

星官
xīng guān

chòm sao Trung Quốc

星家
xīng jiā

nhà chiêm tinh (thời xưa)

星宿
xīng xiù

một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh học truyền thống Trung Quốc

星宿海
xīng xiù hǎi

Bồn địa Xingxiuhai ở Thanh Hải, cao hơn 4000m so với mực nước biển, có nhiều hồ lớn nhỏ

星岛
xīng dǎo

Tập đoàn truyền thông Sing Tao, Hồng Kông, nhà xuất bản tờ Sing Tao Nhật báo

星岛日报
xīng dǎo rì bào

Nhật báo Tinh Đảo, báo Hồng Kông

星巴克
xīng bā kè

Starbucks, chuỗi cửa hàng cà phê Hoa Kỳ

星座运势
xīng zuò yùn shì

tử vi (theo cung hoàng đạo)

星斗
xīng dǒu

sao

星星之火
xīng xing zhī huǒ

một tia lửa nhỏ (thành ngữ); một nguyên nhân nhỏ có thể gây ra hiệu ứng lớn

星星之火,可以燎原
xīng xing zhī huǒ , kě yǐ liáo yuán

một tia lửa nhỏ có thể thiêu rụi cả cánh đồng (thành ngữ); một nguyên nhân nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn

星历
xīng lì

lịch thiên văn

星曜
xīng yào

thiên thể (đặc biệt là mặt trời, mặt trăng hoặc năm hành tinh có thể nhìn thấy)

星月
xīng yuè

trăng và các vì sao

星期一
xīng qī yī

thứ Hai

星期三
xīng qī sān

thứ Tư

星期二
xīng qī èr

thứ Ba

星期五
xīng qī wǔ

thứ Sáu

星期六
xīng qī liù

thứ Bảy

星期四
xīng qī sì

thứ Năm

星期几
xīng qī jǐ

thứ mấy trong tuần

星条旗
xīng tiáo qí

cờ sao và sọc, quốc kỳ Hoa Kỳ

星洲日报
xīng zhōu rì bào

Sin Chew Nhật báo, báo Malaysia

星流电击
xīng liú diàn jī

mưa sao và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt

星流霆击
xīng liú tíng jī

mưa sao và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển dữ dội

星汉
xīng hàn

Ngân Hà

星火
xīng huǒ

tia lửa

星球
xīng qiú

thiên thể (ví dụ hành tinh, vệ tinh, v.v.)

星球大战
xīng qiú dà zhàn

Chiến tranh giữa các vì sao

星盘
xīng pán

thiên văn kế

星相
xīng xiàng

thuật xem tinh tướng

星相十足
xīng xiāng shí zú

(thông tục) trông đúng là ngôi sao lớn

星相图
xīng xiàng tú

biểu đồ sao

星相学
xīng xiàng xué

chiêm tinh học

星相家
xīng xiàng jiā

nhà chiêm tinh

星相师
xīng xiàng shī

nhà chiêm tinh

星相术
xīng xiàng shù

thuật chiêm tinh

星移斗转
xīng yí dǒu zhuǎn

sao Bắc Đẩu đã xoay chuyển và các ngôi sao đã di chuyển

星空
xīng kōng

bầu trời đầy sao

星等
xīng děng

cấp sao của một ngôi sao

星系
xīng xì

xem 恆星系|恒星系

星系盘
xīng xì pán

đĩa thiên hà

星级
xīng jí

xếp hạng sao

星罗棋布
xīng luó qí bù

rải rác khắp nơi như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); phân bố khắp mọi nơi

星群
xīng qún

chòm sao

星号
xīng hào

dấu hoa thị * (dấu câu)

星术
xīng shù

chiêm tinh học

星表
xīng biǎo

danh mục sao

星象
xīng xiàng

hiện tượng thiên văn (dùng trong điều hướng và chiêm tinh)

星象图
xīng xiàng tú

bản đồ sao

星象恶曜
xīng xiàng è yào

sao xấu (điềm gở trong chiêm tinh)

星辰
xīng chén

sao

星际
xīng jì

liên sao

星际旅行
xīng jì lǚ xíng

Star Trek (phim truyền hình và loạt phim Mỹ)

星际争霸
xīng jì zhēng bà

StarCraft (loạt trò chơi điện tử)

星云
xīng yún

tinh vân

星云表
xīng yún biǎo

danh mục sao và tinh vân

星头啄木鸟
xīng tóu zhuó mù niǎo

gõ kiến lùn đầu xám (Dendrocopos canicapillus)

星驰
xīng chí

nhanh chóng

星体
xīng tǐ

thiên thể

星鸦
xīng yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ thông đốm (Nucifraga caryocatactes)

昴宿星团
mǎo xiù xīng tuán

Pleiades M45