凄凉
qī liáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồn thương
- 2. khốn khổ
- 3. vắng vẻ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
凄凉多形容景象或心境,不能用来形容人长得“凄凉”或“很凄凉的样子”。
Formality
常用于书面语,日常口语中较少单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1秋风吹过,街上显得很 凄凉 。
The autumn wind blew, and the street seemed very desolate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.