Bỏ qua đến nội dung

凄凉

qī liáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn thương
  2. 2. khốn khổ
  3. 3. vắng vẻ

Usage notes

Common mistakes

凄凉多形容景象或心境,不能用来形容人长得“凄凉”或“很凄凉的样子”。

Formality

常用于书面语,日常口语中较少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
秋风吹过,街上显得很 凄凉
The autumn wind blew, and the street seemed very desolate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.