凄惋
qī wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. doleful
- 2. piteous
- 3. also written 淒婉|凄婉[qī wǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.