凄
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dismal
- 2. grim
- 3. bleak
- 4. sad
- 5. mournful
- 6. also written 淒|凄[qī]
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 凄
mournful
(literary) wailing; choking with sobs
pitiable
desolate
heartbroken
pitiful
plaintive
sad
distressed
bleak
pained and bewildered
mournful
mournful (sound)
melancholy
doleful
distressed and terrified
dismal
somber
poignant
lit. bleak wind and icy rain (idiom)
dismal
wretched wind and rain