凄黯
qī àn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dismal
- 2. somber
- 3. also written 淒暗|凄暗[qī àn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.