Bỏ qua đến nội dung

准确

zhǔn què
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính xác
  2. 2. đúng

Usage notes

Collocations

“准确”常与“数字”“信息”搭配,描述具体内容,而“精确”多与“测量”“计算”搭配,侧重精密程度。

Common mistakes

注意“准确”和“正确”的区别:“答案正确”强调答案没有错误;“测量准确”强调结果与事实相符。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的回答非常 准确
His answer was very accurate.
我们需要确认 准确 的数目。
We need to confirm the exact number.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.