凉席

liáng xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. summer sleeping mat (e.g. of woven split bamboo)
  2. 2. CL:張|张[zhāng]
  3. 3. 領|领[lǐng]