Bỏ qua đến nội dung

凉快

liáng kuai
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mát mẻ
  2. 2. mát rượi
  3. 3. mát rượi dễ chịu

Usage notes

Collocations

“凉快”一般用于天气或环境,不说“凉快的水”等,形容物体常用“凉”.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天天气很 凉快
Today's weather is pleasantly cool.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.