diāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. withered

Câu ví dụ

Hiển thị 1
谢了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1401802)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.