Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

凋零

diāo líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. withered
  2. 2. wilted
  3. 3. to wither
  4. 4. to fade
  5. 5. to decay

Từ cấu thành 凋零