凌云

líng yún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lingyun county in Baise 百色[bǎi sè], Guangxi
  2. 2. (lit. and fig.) towering
  3. 3. lofty
  4. 4. high