减弱
jiǎn ruò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm yếu
- 2. yếu đi
- 3. giảm bớt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1暴风雨 减弱 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.