Bỏ qua đến nội dung

减弱

jiǎn ruò
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm yếu
  2. 2. yếu đi
  3. 3. giảm bớt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 声音 (sound), 力量 (strength), 影响 (influence), e.g., 声音减弱了 (the sound weakened).

Common mistakes

减弱 is typically used for intangible things like sounds, forces, or feelings, not for reducing physical objects or numbers.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
暴风雨 减弱 了。
The storm weakened.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.