Bỏ qua đến nội dung

凝固

níng gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng băng
  2. 2. cứng lại
  3. 3. chú ý

Usage notes

Collocations

常用搭配:血液凝固(blood clots)、混凝土凝固(concrete sets)、笑容凝固(smile freezes)。

Common mistakes

“凝固”主要用于液体变成固体的物理过程,不用于比喻“气氛紧张”等抽象概念。比喻义限于“神情、笑容、注意力等固定不动”,如“笑容凝固在脸上”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
低温会使水 凝固 成冰。
Low temperatures cause water to solidify into ice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 凝固