凝固
níng gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng băng
- 2. cứng lại
- 3. chú ý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:血液凝固(blood clots)、混凝土凝固(concrete sets)、笑容凝固(smile freezes)。
Common mistakes
“凝固”主要用于液体变成固体的物理过程,不用于比喻“气氛紧张”等抽象概念。比喻义限于“神情、笑容、注意力等固定不动”,如“笑容凝固在脸上”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1低温会使水 凝固 成冰。
Low temperatures cause water to solidify into ice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.