Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

凝结

níng jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to condense
  2. 2. to solidify
  3. 3. to coagulate
  4. 4. clot (of blood)