Bỏ qua đến nội dung

níng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đông lại
  2. 2. ngưng tụ
  3. 3. tập trung

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

16 nét

Từ chứa 凝

凝固
níng gù

đóng băng

凝聚
níng jù

ngưng tụ

凝视
níng shì

nhìn chằm chằm

混凝土
hùn níng tǔ

bê tông

冰凝器
bīng níng qì

cryophorus

凝冰
níng bīng

đóng băng

凝固剂
níng gù jì

chất đông tụ

凝固汽油弹
níng gù qì yóu dàn

napalm

凝固点
níng gù diǎn

điểm đông đặc

凝块
níng kuài

cục máu đông

凝望
níng wàng

nhìn chằm chằm

凝汞温度
níng gǒng wēn dù

nhiệt độ ngưng tụ thủy ngân

凝液
níng yè

chất ngưng tụ

凝滞
níng zhì

đình trệ

凝睇
níng dì

nhìn chăm chú

凝神
níng shén

chăm chú

凝结
níng jié

ngưng tụ

凝练
níng liàn

cô đọng

凝缩
níng suō

cô đặc

凝聚力
níng jù lì

sự gắn kết

凝聚层
níng jù céng

bó mạch bó

凝聚态
níng jù tài

vật chất ngưng tụ

凝肩
níng jiān

đông cứng khớp vai

凝胶
níng jiāo

gel

凝胶体
níng jiāo tǐ

gel

凝花菜
níng huā cài

rong câu chỉ vàng

凝血
níng xuè

cục máu đông

凝血素
níng xuè sù

hemagglutinin

凝血酶
níng xuè méi

thrombin

凝血酶原
níng xuè méi yuán

prothrombin

凝重
níng zhòng

trang nghiêm

凝集
níng jí

tụ tập

凝集素
níng jí sù

ngưng kết tố

外源凝集素
wài yuán níng jí sù

lectin

抗凝血剂
kàng níng xuè jì

thuốc chống đông máu

杨凝式
yáng níng shì

Dương Ngưng Thức (873-954), nhà thư pháp thời Ngũ Đại

气凝胶
qì níng jiāo

aerogel

沉凝
chén níng

đọng lại; ngưng đọng

混凝剂
hùn níng jì

chất đông tụ

瞪目凝视
dèng mù níng shì

trong trạng thái căng cứng

血凝
xuè níng

đông máu

血凝素
xuè níng sù

hemagglutinin (chữ H của virus như cúm gia cầm H5N1)

血液凝结
xuè yè níng jié

sự đông máu

钢筋混凝土
gāng jīn hùn níng tǔ

bê tông cốt thép

防血凝
fáng xuè níng

chất chống đông máu