Bỏ qua đến nội dung

几内亚比绍

jǐ nèi yà bǐ shào
Proper noun

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Guinea-Bissau