Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Guinea
Từ chứa 几内亚
Papua New Guinea
Guinea-Bissau
Gulf of Guinea
New Guinea
New Guinea
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea
Guinea-Bissau
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Papua New Guinea
Guinea-Bissau
Gulf of Guinea
New Guinea
New Guinea
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea
Guinea-Bissau