Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

凡尘

fán chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mundane world (in religious context)
  2. 2. this mortal coil

Từ cấu thành 凡尘