凤眼
fèng yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mắt phượng, mắt hạnh nhân thanh tú với khóe trong hướng xuống và khóe ngoài hướng lên, giống mắt phượng hoàng