Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứng từ
- 2. giấy chứng nhận
- 3. phiếu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“凭证齐全”或“作为凭证”,不可说“凭证东西”。
Common mistakes
别和“证明”混用:“证明”可作动词,“凭证”只能作名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请出示您的付款 凭证 。
Please show your proof of payment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.