凭证

píng zhèng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. proof
  2. 2. certificate
  3. 3. receipt
  4. 4. voucher

Từ cấu thành 凭证