Bỏ qua đến nội dung

凭证

píng zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chứng từ
  2. 2. giấy chứng nhận
  3. 3. phiếu

Usage notes

Collocations

常说“凭证齐全”或“作为凭证”,不可说“凭证东西”。

Common mistakes

别和“证明”混用:“证明”可作动词,“凭证”只能作名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请出示您的付款 凭证
Please show your proof of payment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.