Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sát thủ
- 2. kẻ giết người
- 3. kẻ ám sát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“凶手”特指已经导致死亡的施暴者,仅造成伤害时应用“行凶者”。
Formality
“凶手”比“杀人犯”更常见于新闻报道和日常口语,语气更直接。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察正在追捕 凶手 。
The police are chasing the murderer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.