凶残
xiōng cán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dữ dội
- 2. khốc liệt
- 3. hung tàn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
凶残常与“本性”“手段”等词搭配,表示极端残忍,一般不用于轻微的不友善行为。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 凶残 的罪犯最终被绳之以法。
That cruel criminal was finally brought to justice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.