Bỏ qua đến nội dung

凶残

xiōng cán
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dữ dội
  2. 2. khốc liệt
  3. 3. hung tàn

Usage notes

Collocations

凶残常与“本性”“手段”等词搭配,表示极端残忍,一般不用于轻微的不友善行为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 凶残 的罪犯最终被绳之以法。
That cruel criminal was finally brought to justice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.