凸显
tū xiǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm nổi bật
- 2. tăng cường
- 3. hiển thị rõ ràng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章 凸显 了环保的重要性。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.