凸版印刷
tū bǎn yìn shuā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. relief printing
- 2. typography
- 3. printing with metal plates
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.