Bỏ qua đến nội dung

shuā
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chải
  2. 2. quét
  3. 3. vẽ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我今天不想去上课,所以 了一节课。
牙,我梳頭髮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 735236)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 刷

刷子
shuā zi

cọ

刷新
shuā xīn

làm mới

刷牙
shuā yá

chải răng

印刷
yìn shuā

in

印刷术
yìn shuā shù

kỹ thuật in

牙刷
yá shuā

bàn chải đánh răng

两把刷子
liǎng bǎ shuā zi

tài năng

凸版印刷
tū bǎn yìn shuā

in nổi

凹凸印刷
āo tū yìn shuā

in nổi

刷入
shuā rù

nạp firmware

刷剧
shuā jù

xem phim liên tục

刷卡
shuā kǎ

quẹt thẻ

刷单
shuā dān

tạo giao dịch giả để lừa đảo nền tảng thương mại trực tuyến (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)

刷屏
shuā píng

tràn màn hình

刷新纪录
shuā xīn jì lù

lập kỷ lục mới

刷机
shuā jī

thay firmware

刷洗
shuā xǐ

cọ rửa

刷爆
shuā bào

quẹt thẻ hết hạn mức

刷脸
shuā liǎn

quét khuôn mặt

印刷品
yìn shuā pǐn

ấn phẩm

印刷厂
yìn shuā chǎng

nhà in

印刷所
yìn shuā suǒ

nhà in

印刷业
yìn shuā yè

ngành in ấn

印刷机
yìn shuā jī

máy in

印刷版
yìn shuā bǎn

bản in

印刷者
yìn shuā zhě

thợ in

印刷量
yìn shuā liàng

số lượng in

印刷电路板
yìn shuā diàn lù bǎn

bảng mạch in

印刷体
yìn shuā tǐ

chữ in

孔版印刷
kǒng bǎn yìn shuā

in lụa

板刷
bǎn shuā

bàn chải cọ rửa

柯式印刷
kē shì yìn shuā

in offset

毛刷
máo shuā

bàn chải

冲刷
chōng shuā

làm sạch

洗刷
xǐ shuā

rửa sạch

活字印刷
huó zì yìn shuā

in loại chữ rời

活版印刷
huó bǎn yìn shuā

in ấn bằng chữ rời

滚筒刷
gǔn tǒng shuā

con lăn sơn

盗刷
dào shuā

rút tiền gian lận từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác

磅刷
bàng shuā

cọ quét sơn cỡ lớn nhất

粉刷
fěn shuā

sơn

胶版印刷
jiāo bǎn yìn shuā

in offset

雨刷
yǔ shuā

cần gạt nước

齐刷刷
qí shuā shuā

đều nhau