Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lồi lõm
- 2. không bằng phẳng
- 3. sóng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
“凹凸”常与“不平”搭配,如“凹凸不平”,表示表面不光滑、有起伏。
Formality
“凹凸”本身是中性词,但“凹凸不平”常用于书面语,口语中可能说“不平”或“坑坑洼洼”。