Bỏ qua đến nội dung

凹凸

āo tū
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lồi lõm
  2. 2. không bằng phẳng
  3. 3. sóng

Usage notes

Collocations

“凹凸”常与“不平”搭配,如“凹凸不平”,表示表面不光滑、有起伏。

Formality

“凹凸”本身是中性词,但“凹凸不平”常用于书面语,口语中可能说“不平”或“坑坑洼洼”。